Tài nguyên dạy học

Các ý kiến mới nhất

Hỗ trợ trực tuyến

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Đơn điệu
Bình thường
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    072__Cher__Believe_1999.mp3 250pxMona_Lisa_by_Leonardo_da_Vinci_from_C2RMF_retouched.jpg

    Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Chào mừng quý vị đến với website của ...

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.

    E 11 - NGỮ PHÁP & BÀI TẬP CẢ NĂM

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn: Reupdated
    Người gửi: Nguyễn Thành Tâm
    Ngày gửi: 06h:39' 30-05-2013
    Dung lượng: 441.0 KB
    Số lượt tải: 4166
    Số lượt thích: 1 người (Cu Shin)
    TO-INFINITIVES / BARE INFINITIVES / GERUNDS
    (Động từ nguyên mẫu có “to”, nguyên mẫu không “to”, danh động từ)

    1. To-infinitive / Infinitive with to
    * Động từ nguyên mẫu có to được dùng làm:
    - Chủ ngữ của câu: To become a famous singer is her dream.
    - Bổ ngữ cho chủ ngữ: What I like is to swim in the sea and then to lie on the warm sand.
    - Tân ngữ của động từ It was late, so we decided to take a taxi home.
    - Tân ngữ của tính từ I’m pleased to see you.
    * V + to-inf
    - hope: hy vọng - offer: đề nghị - expect: mong đợi
    - plan: lên kế họach - refuse: từ chối - want: muốn
    - promise: hứa - pretend: giả vờ - fail: thất bại, hỏng
    - attempt: cố gắng, nỗ lực - tend: có khuynh hướng - threaten: đe dọa
    - intend: định - seem: dường như - decide: quyết định
    - manage: xoay sở, cố gắng - agree: đồng ý - ask: yêu cầu
    - afford: đáp ứng - arrange: sắp xếp - tell: bảo
    - appear: hình như - learn: học/ học cách - invite: mời
    - would like - offer: cho, tặng, đề nghị
    * Trong các cấu trúc:
    + It takes / took + O + thời gian + to-inf
    + chỉ mục đích
    + bổ ngữ cho danh từ hoặc đại từ: S + V + Noun / pronoun + to-inf
    I have some letters to write.
    Is there anything to eat?
    + It + be + adj + to-inf: thật … để ..
    Ex: It is interesting to study English
    + S + be + adj + to-inf
    Ex: I’m happy to receive your latter.
    + S + V + too + adj / adv + to-inf
    + S + V + adj / adv + enough + to-inf
    + S + find / think / believe + it + adj + to-inf
    Ex: I find it difficult to learn English vocabulary.
    - Sau các từ nghi vấn: what, who, which, when, where, how,… (nhưng thường không dùng sau why)
    Ex: I don’t know what to say.
    * Note:
    - allow / permit/ advise / recommend + O + to-inf She allowed me to use her pen.
    - allow / permit / advise / recommend + V-ing She didn’t allow smoking in her room
    II. Bare infinitive / Infinitive without to
    * V + O + bare inf
    let - make - had better - would rather
    Note be + made + to-inf
    help + V1 / to-inf
    help + O + V1 / to-inf
    help + O + with + N
    Ex: My brother helped me do my homework.
    My brother helped me to do my homework.
    My brother helped me with my homework.
    * Động từ chỉ giác quan
    - Các động từ chỉ tri giác: hear, sound, smell, taste, feel, watch, notice, see, listen, find .. + O + V1 (chỉ sự hoàn tất của hành động – nghe hoặc thấy toàn bộ sự việc diễn ra)
    Ex: I saw her get off the bus.
    - Các động từ chỉ tri giác: hear, sound, smell, taste, feel, watch, notice, see, listen, find .. + O + V-ing (chỉ sự việc đang diễn ra)
    Ex: I smell something burning in the kitchen.
    III. GERUND (V-ing)
    * Danh động từ có thể được dùng làm:
    - Chủ từ của câu: Swimming is my favourite sport.
    - Bổ ngữ của động từ: My hobby is collecting stamps.
    - Tân ngữ của động từ: I enjoy traveling.
    * V + V-ing
    - mention: đề cập đến - quit: từ bỏ - risk: có nguy cơ
    - fancy: thích - deny: phủ nhận - involve: liên quan
    - detest: ghét - encourage: khích lệ - consider: xem xét
    - imagine: tưởng tượng - miss: bỏ lỡ - It is no use: không có ích
    - It is no good: không tốt - postpone: hoãn lại - suggest: đề nghị
    - practice: luyện tập - finish - admit: thừa nhận
    - avoid
     
    Gửi ý kiến